Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Bahu (Java) (Indonesia)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị Bahu (Java) (Indonesia) [bahu]
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
Bahu (Java) (Indonesia)
Định nghĩa: Bahu (Java) (Indonesia) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Bahu (Java) (Indonesia) bằng 7096.5 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Bahu (Java) (Indonesia)
| Mu (Trung Quốc) [亩] | Bahu (Java) (Indonesia) [bahu] |
|---|---|
| 0.01 Mu (Trung Quốc) | 0.000939 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 0.10 Mu (Trung Quốc) | 0.009394 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1 Mu (Trung Quốc) | 0.0939 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 2 Mu (Trung Quốc) | 0.1879 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 3 Mu (Trung Quốc) | 0.2818 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 5 Mu (Trung Quốc) | 0.4697 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 10 Mu (Trung Quốc) | 0.9394 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 20 Mu (Trung Quốc) | 1.88 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 50 Mu (Trung Quốc) | 4.70 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 100 Mu (Trung Quốc) | 9.39 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1000 Mu (Trung Quốc) | 93.94 Bahu (Java) (Indonesia) |
Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Bahu (Java) (Indonesia)
1 Mu (Trung Quốc) = 0.093943 Bahu (Java) (Indonesia)
1 Bahu (Java) (Indonesia) = 10.64 Mu (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang Bahu (Java) (Indonesia):
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 0.093943 Bahu (Java) (Indonesia) = 1.41 Bahu (Java) (Indonesia)