Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Alqueire paulista (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị Alqueire paulista (Brazil) [alq.]
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
Alqueire paulista (Brazil)
Định nghĩa: Alqueire paulista (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Alqueire paulista (Brazil) bằng 24200 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Alqueire paulista (Brazil)
| Mu (Trung Quốc) [亩] | Alqueire paulista (Brazil) [alq.] |
|---|---|
| 0.01 Mu (Trung Quốc) | 0.000275 Alqueire paulista (Brazil) |
| 0.10 Mu (Trung Quốc) | 0.002755 Alqueire paulista (Brazil) |
| 1 Mu (Trung Quốc) | 0.0275 Alqueire paulista (Brazil) |
| 2 Mu (Trung Quốc) | 0.0551 Alqueire paulista (Brazil) |
| 3 Mu (Trung Quốc) | 0.0826 Alqueire paulista (Brazil) |
| 5 Mu (Trung Quốc) | 0.1377 Alqueire paulista (Brazil) |
| 10 Mu (Trung Quốc) | 0.2755 Alqueire paulista (Brazil) |
| 20 Mu (Trung Quốc) | 0.5510 Alqueire paulista (Brazil) |
| 50 Mu (Trung Quốc) | 1.38 Alqueire paulista (Brazil) |
| 100 Mu (Trung Quốc) | 2.75 Alqueire paulista (Brazil) |
| 1000 Mu (Trung Quốc) | 27.55 Alqueire paulista (Brazil) |
Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Alqueire paulista (Brazil)
1 Mu (Trung Quốc) = 0.027548 Alqueire paulista (Brazil)
1 Alqueire paulista (Brazil) = 36.30 Mu (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang Alqueire paulista (Brazil):
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 0.027548 Alqueire paulista (Brazil) = 0.413223 Alqueire paulista (Brazil)