Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Sotka (Ukraina)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị Sotka (Ukraina) [сотка]
Mu (Trung Quốc) [亩]
Sotka (Ukraina) [сотка]

Mu (Trung Quốc)

Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.

Sotka (Ukraina)

Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Sotka (Ukraina)

Mu (Trung Quốc) [亩] Sotka (Ukraina) [сотка]
0.01 Mu (Trung Quốc) 0.0667 Sotka (Ukraina)
0.10 Mu (Trung Quốc) 0.6667 Sotka (Ukraina)
1 Mu (Trung Quốc) 6.67 Sotka (Ukraina)
2 Mu (Trung Quốc) 13.33 Sotka (Ukraina)
3 Mu (Trung Quốc) 20.00 Sotka (Ukraina)
5 Mu (Trung Quốc) 33.33 Sotka (Ukraina)
10 Mu (Trung Quốc) 66.67 Sotka (Ukraina)
20 Mu (Trung Quốc) 133.33 Sotka (Ukraina)
50 Mu (Trung Quốc) 333.33 Sotka (Ukraina)
100 Mu (Trung Quốc) 666.67 Sotka (Ukraina)
1000 Mu (Trung Quốc) 6667 Sotka (Ukraina)

Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Sotka (Ukraina)

1 Mu (Trung Quốc) = 6.67 Sotka (Ukraina)

1 Sotka (Ukraina) = 0.150000 Mu (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang Sotka (Ukraina):
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 6.67 Sotka (Ukraina) = 100.00 Sotka (Ukraina)

Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.