Chuyển đổi dekagram sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekagram [dag] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
dekagram
Định nghĩa: dekagram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekagram bằng 0.01 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi dekagram sang Onca (Bồ Đào Nha)
| dekagram [dag] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 dekagram | 0.003486 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 dekagram | 0.0349 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 dekagram | 0.3486 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 dekagram | 0.6972 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 dekagram | 1.05 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 dekagram | 1.74 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 dekagram | 3.49 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 dekagram | 6.97 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 dekagram | 17.43 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 dekagram | 34.86 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 dekagram | 348.58 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi dekagram sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 dekagram = 0.348584 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 2.87 dekagram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekagram sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 dekagram = 15 × 0.348584 Onca (Bồ Đào Nha) = 5.23 Onca (Bồ Đào Nha)