Chuyển đổi dekagram sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekagram [dag] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
dekagram
Định nghĩa: dekagram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekagram bằng 0.01 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi dekagram sang tạ (Anh)
| dekagram [dag] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dekagram | 0.000002 tạ (Anh) |
| 0.10 dekagram | 0.000020 tạ (Anh) |
| 1 dekagram | 0.000197 tạ (Anh) |
| 2 dekagram | 0.000394 tạ (Anh) |
| 3 dekagram | 0.000591 tạ (Anh) |
| 5 dekagram | 0.000984 tạ (Anh) |
| 10 dekagram | 0.001968 tạ (Anh) |
| 20 dekagram | 0.003937 tạ (Anh) |
| 50 dekagram | 0.009842 tạ (Anh) |
| 100 dekagram | 0.0197 tạ (Anh) |
| 1000 dekagram | 0.1968 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi dekagram sang tạ (Anh)
1 dekagram = 0.000197 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 5080 dekagram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekagram sang tạ (Anh):
15 dekagram = 15 × 0.000197 tạ (Anh) = 0.002953 tạ (Anh)