Chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang nanolít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] sang đơn vị nanolít [nL]
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
nanolít
Định nghĩa: nanolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanolít bằng 1.0e-12 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang nanolít
| thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] | nanolít [nL] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (Mỹ) | 147868 nanolít |
| 0.10 thìa canh (Mỹ) | 1478680 nanolít |
| 1 thìa canh (Mỹ) | 14786800 nanolít |
| 2 thìa canh (Mỹ) | 29573600 nanolít |
| 3 thìa canh (Mỹ) | 44360400 nanolít |
| 5 thìa canh (Mỹ) | 73934000 nanolít |
| 10 thìa canh (Mỹ) | 147868000 nanolít |
| 20 thìa canh (Mỹ) | 295736000 nanolít |
| 50 thìa canh (Mỹ) | 739340000 nanolít |
| 100 thìa canh (Mỹ) | 1478680000 nanolít |
| 1000 thìa canh (Mỹ) | 14786800000 nanolít |
Cách chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang nanolít
1 thìa canh (Mỹ) = 14786800 nanolít
1 nanolít = 0.000000 thìa canh (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (Mỹ) sang nanolít:
15 thìa canh (Mỹ) = 15 × 14786800 nanolít = 221802000 nanolít