Chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang dekalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] sang đơn vị dekalít [daL]
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang dekalít
| thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] | dekalít [daL] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (Mỹ) | 0.000015 dekalít |
| 0.10 thìa canh (Mỹ) | 0.000148 dekalít |
| 1 thìa canh (Mỹ) | 0.001479 dekalít |
| 2 thìa canh (Mỹ) | 0.002957 dekalít |
| 3 thìa canh (Mỹ) | 0.004436 dekalít |
| 5 thìa canh (Mỹ) | 0.007393 dekalít |
| 10 thìa canh (Mỹ) | 0.0148 dekalít |
| 20 thìa canh (Mỹ) | 0.0296 dekalít |
| 50 thìa canh (Mỹ) | 0.0739 dekalít |
| 100 thìa canh (Mỹ) | 0.1479 dekalít |
| 1000 thìa canh (Mỹ) | 1.48 dekalít |
Cách chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang dekalít
1 thìa canh (Mỹ) = 0.001479 dekalít
1 dekalít = 676.28 thìa canh (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (Mỹ) sang dekalít:
15 thìa canh (Mỹ) = 15 × 0.001479 dekalít = 0.022180 dekalít