Chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (Mỹ) | 0.000003 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 thìa canh (Mỹ) | 0.000027 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 thìa canh (Mỹ) | 0.000266 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 thìa canh (Mỹ) | 0.000533 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 thìa canh (Mỹ) | 0.000799 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 thìa canh (Mỹ) | 0.001332 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 thìa canh (Mỹ) | 0.002664 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 thìa canh (Mỹ) | 0.005328 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 thìa canh (Mỹ) | 0.0133 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 thìa canh (Mỹ) | 0.0266 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 thìa canh (Mỹ) | 0.2664 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000266 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 3753 thìa canh (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 thìa canh (Mỹ) = 15 × 0.000266 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.003996 Castilian fanega (Tây Ban Nha)