Chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang centilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] sang đơn vị centilít [cL]
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang centilít
| thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] | centilít [cL] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (Mỹ) | 0.0148 centilít |
| 0.10 thìa canh (Mỹ) | 0.1479 centilít |
| 1 thìa canh (Mỹ) | 1.48 centilít |
| 2 thìa canh (Mỹ) | 2.96 centilít |
| 3 thìa canh (Mỹ) | 4.44 centilít |
| 5 thìa canh (Mỹ) | 7.39 centilít |
| 10 thìa canh (Mỹ) | 14.79 centilít |
| 20 thìa canh (Mỹ) | 29.57 centilít |
| 50 thìa canh (Mỹ) | 73.93 centilít |
| 100 thìa canh (Mỹ) | 147.87 centilít |
| 1000 thìa canh (Mỹ) | 1479 centilít |
Cách chuyển đổi thìa canh (Mỹ) sang centilít
1 thìa canh (Mỹ) = 1.48 centilít
1 centilít = 0.676279 thìa canh (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (Mỹ) sang centilít:
15 thìa canh (Mỹ) = 15 × 1.48 centilít = 22.18 centilít