Chuyển đổi yard/giây sang Mach (tiêu chuẩn SI)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giây [yd/s] sang đơn vị Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giây sang Mach (tiêu chuẩn SI)
| yard/giây [yd/s] | Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] |
|---|---|
| 0.01 yard/giây | 0.000031 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 0.10 yard/giây | 0.000310 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1 yard/giây | 0.003099 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 2 yard/giây | 0.006198 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 3 yard/giây | 0.009298 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 5 yard/giây | 0.0155 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 10 yard/giây | 0.0310 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 20 yard/giây | 0.0620 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 50 yard/giây | 0.1550 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 100 yard/giây | 0.3099 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1000 yard/giây | 3.10 Mach (tiêu chuẩn SI) |
Cách chuyển đổi yard/giây sang Mach (tiêu chuẩn SI)
1 yard/giây = 0.003099 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 322.67 yard/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giây sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 yard/giây = 15 × 0.003099 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.046488 Mach (tiêu chuẩn SI)