Chuyển đổi yard/giây sang kilômét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giây [yd/s] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giây sang kilômét/phút
| yard/giây [yd/s] | kilômét/phút [km/min] |
|---|---|
| 0.01 yard/giây | 0.000549 kilômét/phút |
| 0.10 yard/giây | 0.005486 kilômét/phút |
| 1 yard/giây | 0.0549 kilômét/phút |
| 2 yard/giây | 0.1097 kilômét/phút |
| 3 yard/giây | 0.1646 kilômét/phút |
| 5 yard/giây | 0.2743 kilômét/phút |
| 10 yard/giây | 0.5486 kilômét/phút |
| 20 yard/giây | 1.10 kilômét/phút |
| 50 yard/giây | 2.74 kilômét/phút |
| 100 yard/giây | 5.49 kilômét/phút |
| 1000 yard/giây | 54.86 kilômét/phút |
Cách chuyển đổi yard/giây sang kilômét/phút
1 yard/giây = 0.054864 kilômét/phút
1 kilômét/phút = 18.23 yard/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giây sang kilômét/phút:
15 yard/giây = 15 × 0.054864 kilômét/phút = 0.822960 kilômét/phút