Chuyển đổi yard/giây sang dặm/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giây [yd/s] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giây sang dặm/phút
| yard/giây [yd/s] | dặm/phút [mi/min] |
|---|---|
| 0.01 yard/giây | 0.000341 dặm/phút |
| 0.10 yard/giây | 0.003409 dặm/phút |
| 1 yard/giây | 0.0341 dặm/phút |
| 2 yard/giây | 0.0682 dặm/phút |
| 3 yard/giây | 0.1023 dặm/phút |
| 5 yard/giây | 0.1705 dặm/phút |
| 10 yard/giây | 0.3409 dặm/phút |
| 20 yard/giây | 0.6818 dặm/phút |
| 50 yard/giây | 1.70 dặm/phút |
| 100 yard/giây | 3.41 dặm/phút |
| 1000 yard/giây | 34.09 dặm/phút |
Cách chuyển đổi yard/giây sang dặm/phút
1 yard/giây = 0.034091 dặm/phút
1 dặm/phút = 29.33 yard/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giây sang dặm/phút:
15 yard/giây = 15 × 0.034091 dặm/phút = 0.511364 dặm/phút