Chuyển đổi yard/giây sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giây [yd/s] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
yard/giây [yd/s]
feet/phút [ft/min]

yard/giây

Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

Bảng chuyển đổi yard/giây sang feet/phút

yard/giây [yd/s] feet/phút [ft/min]
0.01 yard/giây 1.80 feet/phút
0.10 yard/giây 18.00 feet/phút
1 yard/giây 180.00 feet/phút
2 yard/giây 360.00 feet/phút
3 yard/giây 540.00 feet/phút
5 yard/giây 900.00 feet/phút
10 yard/giây 1800 feet/phút
20 yard/giây 3600 feet/phút
50 yard/giây 9000 feet/phút
100 yard/giây 18000 feet/phút
1000 yard/giây 180000 feet/phút

Cách chuyển đổi yard/giây sang feet/phút

1 yard/giây = 180.00 feet/phút

1 feet/phút = 0.005556 yard/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard/giây sang feet/phút:
15 yard/giây = 15 × 180.00 feet/phút = 2700 feet/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.