Chuyển đổi yard/giây sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giây [yd/s] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giây sang yard/phút
| yard/giây [yd/s] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 yard/giây | 0.6000 yard/phút |
| 0.10 yard/giây | 6.00 yard/phút |
| 1 yard/giây | 60.00 yard/phút |
| 2 yard/giây | 120.00 yard/phút |
| 3 yard/giây | 180.00 yard/phút |
| 5 yard/giây | 300.00 yard/phút |
| 10 yard/giây | 600.00 yard/phút |
| 20 yard/giây | 1200 yard/phút |
| 50 yard/giây | 3000 yard/phút |
| 100 yard/giây | 6000 yard/phút |
| 1000 yard/giây | 60000 yard/phút |
Cách chuyển đổi yard/giây sang yard/phút
1 yard/giây = 60.00 yard/phút
1 yard/phút = 0.016667 yard/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giây sang yard/phút:
15 yard/giây = 15 × 60.00 yard/phút = 900.00 yard/phút