Chuyển đổi yard/giây sang mét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giây [yd/s] sang đơn vị mét/phút [m/min]
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
mét/phút
Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giây sang mét/phút
| yard/giây [yd/s] | mét/phút [m/min] |
|---|---|
| 0.01 yard/giây | 0.5486 mét/phút |
| 0.10 yard/giây | 5.49 mét/phút |
| 1 yard/giây | 54.86 mét/phút |
| 2 yard/giây | 109.73 mét/phút |
| 3 yard/giây | 164.59 mét/phút |
| 5 yard/giây | 274.32 mét/phút |
| 10 yard/giây | 548.64 mét/phút |
| 20 yard/giây | 1097 mét/phút |
| 50 yard/giây | 2743 mét/phút |
| 100 yard/giây | 5486 mét/phút |
| 1000 yard/giây | 54864 mét/phút |
Cách chuyển đổi yard/giây sang mét/phút
1 yard/giây = 54.86 mét/phút
1 mét/phút = 0.018227 yard/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giây sang mét/phút:
15 yard/giây = 15 × 54.86 mét/phút = 822.96 mét/phút