Chuyển đổi inch nước (60°F) sang psi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch nước (60°F) [inAq] sang đơn vị psi [psi]
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi inch nước (60°F) sang psi
| inch nước (60°F) [inAq] | psi [psi] |
|---|---|
| 0.01 inch nước (60°F) | 0.000361 psi |
| 0.10 inch nước (60°F) | 0.003609 psi |
| 1 inch nước (60°F) | 0.0361 psi |
| 2 inch nước (60°F) | 0.0722 psi |
| 3 inch nước (60°F) | 0.1083 psi |
| 5 inch nước (60°F) | 0.1805 psi |
| 10 inch nước (60°F) | 0.3609 psi |
| 20 inch nước (60°F) | 0.7218 psi |
| 50 inch nước (60°F) | 1.80 psi |
| 100 inch nước (60°F) | 3.61 psi |
| 1000 inch nước (60°F) | 36.09 psi |
Cách chuyển đổi inch nước (60°F) sang psi
1 inch nước (60°F) = 0.036092 psi
1 psi = 27.71 inch nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch nước (60°F) sang psi:
15 inch nước (60°F) = 15 × 0.036092 psi = 0.541374 psi