Chuyển đổi inch nước (60°F) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch nước (60°F) [inAq] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi inch nước (60°F) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| inch nước (60°F) [inAq] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 inch nước (60°F) | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 inch nước (60°F) | 0.000002 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 inch nước (60°F) | 0.000018 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 inch nước (60°F) | 0.000036 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 inch nước (60°F) | 0.000054 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 inch nước (60°F) | 0.000090 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 inch nước (60°F) | 0.000180 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 inch nước (60°F) | 0.000361 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 inch nước (60°F) | 0.000902 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 inch nước (60°F) | 0.001805 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 inch nước (60°F) | 0.0180 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi inch nước (60°F) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 inch nước (60°F) = 0.000018 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 55415 inch nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch nước (60°F) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 inch nước (60°F) = 15 × 0.000018 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.000271 tấn-lực (ngắn)/inch vuông