Chuyển đổi inch nước (60°F) sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch nước (60°F) [inAq] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
inch nước (60°F)
Định nghĩa:
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi inch nước (60°F) sang pound-lực/feet vuông
| inch nước (60°F) [inAq] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 inAq | 0.0520 foot |
| 0.10 inAq | 0.5197 foot |
| 1 inAq | 5.20 foot |
| 2 inAq | 10.39 foot |
| 3 inAq | 15.59 foot |
| 5 inAq | 25.99 foot |
| 10 inAq | 51.97 foot |
| 20 inAq | 103.94 foot |
| 50 inAq | 259.86 foot |
| 100 inAq | 519.72 foot |
| 1000 inAq | 5197 foot |
Cách chuyển đổi inch nước (60°F) sang pound-lực/feet vuông
1 inAq = 5.20 foot
1 foot = 0.192412 inAq
Ví dụ
Convert 15 inAq to foot:
15 inAq = 15 × 5.20 foot = 77.96 foot