Chuyển đổi inch nước (60°F) sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch nước (60°F) [inAq] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi inch nước (60°F) sang kilôgram-lực/milimét vuông
| inch nước (60°F) [inAq] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 inch nước (60°F) | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 inch nước (60°F) | 0.000003 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 inch nước (60°F) | 0.000025 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 inch nước (60°F) | 0.000051 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 inch nước (60°F) | 0.000076 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 inch nước (60°F) | 0.000127 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 inch nước (60°F) | 0.000254 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 inch nước (60°F) | 0.000507 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 inch nước (60°F) | 0.001269 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 inch nước (60°F) | 0.002537 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 inch nước (60°F) | 0.0254 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi inch nước (60°F) sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 inch nước (60°F) = 0.000025 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 39409 inch nước (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch nước (60°F) sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 inch nước (60°F) = 15 × 0.000025 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.000381 kilôgram-lực/milimét vuông