Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Shaku (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
Shaku (Nhật Bản) [尺]

Roman foot (conventional) (Italy)

Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Shaku (Nhật Bản)

Roman foot (conventional) (Italy) [pes] Shaku (Nhật Bản) [尺]
0.01 Roman foot (conventional) (Italy) 0.009768 Shaku (Nhật Bản)
0.10 Roman foot (conventional) (Italy) 0.0977 Shaku (Nhật Bản)
1 Roman foot (conventional) (Italy) 0.9768 Shaku (Nhật Bản)
2 Roman foot (conventional) (Italy) 1.95 Shaku (Nhật Bản)
3 Roman foot (conventional) (Italy) 2.93 Shaku (Nhật Bản)
5 Roman foot (conventional) (Italy) 4.88 Shaku (Nhật Bản)
10 Roman foot (conventional) (Italy) 9.77 Shaku (Nhật Bản)
20 Roman foot (conventional) (Italy) 19.54 Shaku (Nhật Bản)
50 Roman foot (conventional) (Italy) 48.84 Shaku (Nhật Bản)
100 Roman foot (conventional) (Italy) 97.68 Shaku (Nhật Bản)
1000 Roman foot (conventional) (Italy) 976.80 Shaku (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Shaku (Nhật Bản)

1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.976800 Shaku (Nhật Bản)

1 Shaku (Nhật Bản) = 1.02 Roman foot (conventional) (Italy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 0.976800 Shaku (Nhật Bản) = 14.65 Shaku (Nhật Bản)

Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.