Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang dặm (thành văn)
| Roman foot (conventional) (Italy) [pes] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000002 dặm (thành văn) |
| 0.10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000018 dặm (thành văn) |
| 1 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000184 dặm (thành văn) |
| 2 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000368 dặm (thành văn) |
| 3 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000552 dặm (thành văn) |
| 5 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000920 dặm (thành văn) |
| 10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.001839 dặm (thành văn) |
| 20 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.003679 dặm (thành văn) |
| 50 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.009196 dặm (thành văn) |
| 100 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.0184 dặm (thành văn) |
| 1000 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.1839 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang dặm (thành văn)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.000184 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 5437 Roman foot (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang dặm (thành văn):
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 0.000184 dặm (thành văn) = 0.002759 dặm (thành văn)