Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Ri (Nhật Bản)
| Roman foot (conventional) (Italy) [pes] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000001 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000008 Ri (Nhật Bản) |
| 1 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000075 Ri (Nhật Bản) |
| 2 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000151 Ri (Nhật Bản) |
| 3 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000226 Ri (Nhật Bản) |
| 5 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000377 Ri (Nhật Bản) |
| 10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000754 Ri (Nhật Bản) |
| 20 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.001507 Ri (Nhật Bản) |
| 50 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.003769 Ri (Nhật Bản) |
| 100 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.007537 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.0754 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Ri (Nhật Bản)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.000075 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 13268 Roman foot (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang Ri (Nhật Bản):
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 0.000075 Ri (Nhật Bản) = 0.001131 Ri (Nhật Bản)