Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang league hàng hải (Anh)
| Roman foot (conventional) (Italy) [pes] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000001 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000005 league hàng hải (Anh) |
| 1 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000053 league hàng hải (Anh) |
| 2 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000106 league hàng hải (Anh) |
| 3 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000160 league hàng hải (Anh) |
| 5 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000266 league hàng hải (Anh) |
| 10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000532 league hàng hải (Anh) |
| 20 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.001065 league hàng hải (Anh) |
| 50 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.002662 league hàng hải (Anh) |
| 100 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.005324 league hàng hải (Anh) |
| 1000 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.0532 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang league hàng hải (Anh)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.000053 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 18782 Roman foot (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang league hàng hải (Anh):
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 0.000053 league hàng hải (Anh) = 0.000799 league hàng hải (Anh)