Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Bán kính cực Trái đất
| Roman foot (conventional) (Italy) [pes] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 0.10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 1 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 2 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 3 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 5 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 20 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000001 Bán kính cực Trái đất |
| 50 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000002 Bán kính cực Trái đất |
| 100 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000005 Bán kính cực Trái đất |
| 1000 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.000047 Bán kính cực Trái đất |
Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Bán kính cực Trái đất
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 Bán kính cực Trái đất = 21475598 Roman foot (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang Bán kính cực Trái đất:
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000001 Bán kính cực Trái đất