Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Braca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Braca (Bồ Đào Nha)
| Roman foot (conventional) (Italy) [pes] | Braca (Bồ Đào Nha) [braça] |
|---|---|
| 0.01 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.001345 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.0135 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.1345 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.2691 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.4036 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.6727 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Roman foot (conventional) (Italy) | 1.35 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Roman foot (conventional) (Italy) | 2.69 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Roman foot (conventional) (Italy) | 6.73 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Roman foot (conventional) (Italy) | 13.45 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Roman foot (conventional) (Italy) | 134.55 Braca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Braca (Bồ Đào Nha)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.134545 Braca (Bồ Đào Nha)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 7.43 Roman foot (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang Braca (Bồ Đào Nha):
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 0.134545 Braca (Bồ Đào Nha) = 2.02 Braca (Bồ Đào Nha)