Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị pica [pica]
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang pica
| Roman foot (conventional) (Italy) [pes] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.6992 pica |
| 0.10 Roman foot (conventional) (Italy) | 6.99 pica |
| 1 Roman foot (conventional) (Italy) | 69.92 pica |
| 2 Roman foot (conventional) (Italy) | 139.84 pica |
| 3 Roman foot (conventional) (Italy) | 209.76 pica |
| 5 Roman foot (conventional) (Italy) | 349.61 pica |
| 10 Roman foot (conventional) (Italy) | 699.21 pica |
| 20 Roman foot (conventional) (Italy) | 1398 pica |
| 50 Roman foot (conventional) (Italy) | 3496 pica |
| 100 Roman foot (conventional) (Italy) | 6992 pica |
| 1000 Roman foot (conventional) (Italy) | 69921 pica |
Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang pica
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 69.92 pica
1 pica = 0.014302 Roman foot (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang pica:
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 69.92 pica = 1049 pica