Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Ken (Nhật Bản)
| Roman foot (conventional) (Italy) [pes] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.001628 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.0163 Ken (Nhật Bản) |
| 1 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.1628 Ken (Nhật Bản) |
| 2 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.3256 Ken (Nhật Bản) |
| 3 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.4884 Ken (Nhật Bản) |
| 5 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.8140 Ken (Nhật Bản) |
| 10 Roman foot (conventional) (Italy) | 1.63 Ken (Nhật Bản) |
| 20 Roman foot (conventional) (Italy) | 3.26 Ken (Nhật Bản) |
| 50 Roman foot (conventional) (Italy) | 8.14 Ken (Nhật Bản) |
| 100 Roman foot (conventional) (Italy) | 16.28 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 Roman foot (conventional) (Italy) | 162.80 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Ken (Nhật Bản)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.162800 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 6.14 Roman foot (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang Ken (Nhật Bản):
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 0.162800 Ken (Nhật Bản) = 2.44 Ken (Nhật Bản)