Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang hạt lúa mạch
| Roman foot (conventional) (Italy) [pes] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.3496 hạt lúa mạch |
| 0.10 Roman foot (conventional) (Italy) | 3.50 hạt lúa mạch |
| 1 Roman foot (conventional) (Italy) | 34.96 hạt lúa mạch |
| 2 Roman foot (conventional) (Italy) | 69.92 hạt lúa mạch |
| 3 Roman foot (conventional) (Italy) | 104.88 hạt lúa mạch |
| 5 Roman foot (conventional) (Italy) | 174.80 hạt lúa mạch |
| 10 Roman foot (conventional) (Italy) | 349.61 hạt lúa mạch |
| 20 Roman foot (conventional) (Italy) | 699.21 hạt lúa mạch |
| 50 Roman foot (conventional) (Italy) | 1748 hạt lúa mạch |
| 100 Roman foot (conventional) (Italy) | 3496 hạt lúa mạch |
| 1000 Roman foot (conventional) (Italy) | 34961 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang hạt lúa mạch
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 34.96 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.028604 Roman foot (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang hạt lúa mạch:
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 34.96 hạt lúa mạch = 524.41 hạt lúa mạch