Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Chi (Đài Loan)
| Roman foot (conventional) (Italy) [pes] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.009768 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.0977 Chi (Đài Loan) |
| 1 Roman foot (conventional) (Italy) | 0.9768 Chi (Đài Loan) |
| 2 Roman foot (conventional) (Italy) | 1.95 Chi (Đài Loan) |
| 3 Roman foot (conventional) (Italy) | 2.93 Chi (Đài Loan) |
| 5 Roman foot (conventional) (Italy) | 4.88 Chi (Đài Loan) |
| 10 Roman foot (conventional) (Italy) | 9.77 Chi (Đài Loan) |
| 20 Roman foot (conventional) (Italy) | 19.54 Chi (Đài Loan) |
| 50 Roman foot (conventional) (Italy) | 48.84 Chi (Đài Loan) |
| 100 Roman foot (conventional) (Italy) | 97.68 Chi (Đài Loan) |
| 1000 Roman foot (conventional) (Italy) | 976.80 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Chi (Đài Loan)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.976800 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 1.02 Roman foot (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang Chi (Đài Loan):
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 0.976800 Chi (Đài Loan) = 14.65 Chi (Đài Loan)