Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

Roman foot (conventional) (Italy)

Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang ngón tay (vải)

Roman foot (conventional) (Italy) [pes] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 Roman foot (conventional) (Italy) 0.0259 ngón tay (vải)
0.10 Roman foot (conventional) (Italy) 0.2590 ngón tay (vải)
1 Roman foot (conventional) (Italy) 2.59 ngón tay (vải)
2 Roman foot (conventional) (Italy) 5.18 ngón tay (vải)
3 Roman foot (conventional) (Italy) 7.77 ngón tay (vải)
5 Roman foot (conventional) (Italy) 12.95 ngón tay (vải)
10 Roman foot (conventional) (Italy) 25.90 ngón tay (vải)
20 Roman foot (conventional) (Italy) 51.79 ngón tay (vải)
50 Roman foot (conventional) (Italy) 129.48 ngón tay (vải)
100 Roman foot (conventional) (Italy) 258.97 ngón tay (vải)
1000 Roman foot (conventional) (Italy) 2590 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang ngón tay (vải)

1 Roman foot (conventional) (Italy) = 2.59 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 0.386149 Roman foot (conventional) (Italy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang ngón tay (vải):
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 2.59 ngón tay (vải) = 38.85 ngón tay (vải)

Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.