Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Chi (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) [pes] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
Chi (Trung Quốc) [市尺]

Roman foot (conventional) (Italy)

Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Chi (Trung Quốc)

Roman foot (conventional) (Italy) [pes] Chi (Trung Quốc) [市尺]
0.01 Roman foot (conventional) (Italy) 0.008880 Chi (Trung Quốc)
0.10 Roman foot (conventional) (Italy) 0.0888 Chi (Trung Quốc)
1 Roman foot (conventional) (Italy) 0.8880 Chi (Trung Quốc)
2 Roman foot (conventional) (Italy) 1.78 Chi (Trung Quốc)
3 Roman foot (conventional) (Italy) 2.66 Chi (Trung Quốc)
5 Roman foot (conventional) (Italy) 4.44 Chi (Trung Quốc)
10 Roman foot (conventional) (Italy) 8.88 Chi (Trung Quốc)
20 Roman foot (conventional) (Italy) 17.76 Chi (Trung Quốc)
50 Roman foot (conventional) (Italy) 44.40 Chi (Trung Quốc)
100 Roman foot (conventional) (Italy) 88.80 Chi (Trung Quốc)
1000 Roman foot (conventional) (Italy) 888.00 Chi (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang Chi (Trung Quốc)

1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.888000 Chi (Trung Quốc)

1 Chi (Trung Quốc) = 1.13 Roman foot (conventional) (Italy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Roman foot (conventional) (Italy) sang Chi (Trung Quốc):
15 Roman foot (conventional) (Italy) = 15 × 0.888000 Chi (Trung Quốc) = 13.32 Chi (Trung Quốc)

Chuyển đổi Roman foot (conventional) (Italy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.