Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Vershok (Nga)
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.1296 Vershok (Nga) |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.30 Vershok (Nga) |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 12.96 Vershok (Nga) |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 25.92 Vershok (Nga) |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 38.88 Vershok (Nga) |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 64.79 Vershok (Nga) |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 129.58 Vershok (Nga) |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 259.17 Vershok (Nga) |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 647.92 Vershok (Nga) |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 1296 Vershok (Nga) |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 12958 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Vershok (Nga)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 12.96 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.077170 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang Vershok (Nga):
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 12.96 Vershok (Nga) = 194.38 Vershok (Nga)