Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị dây thừng [rope]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang dây thừng
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.000945 dây thừng |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.009449 dây thừng |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0945 dây thừng |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.1890 dây thừng |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.2835 dây thừng |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.4724 dây thừng |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.9449 dây thừng |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.89 dây thừng |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 4.72 dây thừng |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 9.45 dây thừng |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 94.49 dây thừng |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang dây thừng
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.094488 dây thừng
1 dây thừng = 10.58 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang dây thừng:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 0.094488 dây thừng = 1.42 dây thừng