Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Pouce du roi (Pháp)
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.2128 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 2.13 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 21.28 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 42.56 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 63.83 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 106.39 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 212.78 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 425.56 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 1064 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 2128 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 21278 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 21.28 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.046996 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 21.28 Pouce du roi (Pháp) = 319.17 Pouce du roi (Pháp)