Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị fathom [fath]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang fathom
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.003150 fathom |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0315 fathom |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.3150 fathom |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.6299 fathom |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.9449 fathom |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.57 fathom |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 3.15 fathom |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 6.30 fathom |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 15.75 fathom |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 31.50 fathom |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 314.96 fathom |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang fathom
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.314961 fathom
1 fathom = 3.17 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang fathom:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 0.314961 fathom = 4.72 fathom