Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang hạt lúa mạch
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.6803 hạt lúa mạch |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 6.80 hạt lúa mạch |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 68.03 hạt lúa mạch |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 136.06 hạt lúa mạch |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 204.09 hạt lúa mạch |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 340.16 hạt lúa mạch |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 680.31 hạt lúa mạch |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 1361 hạt lúa mạch |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 3402 hạt lúa mạch |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 6803 hạt lúa mạch |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 68031 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang hạt lúa mạch
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 68.03 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.014699 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang hạt lúa mạch:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 68.03 hạt lúa mạch = 1020 hạt lúa mạch