Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang độ rộng ngón tay
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.3024 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 3.02 độ rộng ngón tay |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 30.24 độ rộng ngón tay |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 60.47 độ rộng ngón tay |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 90.71 độ rộng ngón tay |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 151.18 độ rộng ngón tay |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 302.36 độ rộng ngón tay |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 604.72 độ rộng ngón tay |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 1512 độ rộng ngón tay |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 3024 độ rộng ngón tay |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 30236 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang độ rộng ngón tay
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 30.24 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.033073 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang độ rộng ngón tay:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 30.24 độ rộng ngón tay = 453.54 độ rộng ngón tay