Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang dặm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị dặm [mi, mi(Int)]
Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
dặm [mi, mi(Int)]

Warsaw ell (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.

dặm

Định nghĩa: dặm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm bằng 1609.344 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Mile là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia và Đơn vị thông thường Hoa Kỳ) có chiều dài. Việc sử dụng chữ viết tắt "M" cho dặm là phổ biến trước khi áp dụng rộng rãi hệ thống số liệu; sau khi áp dụng hệ thống số liệu, "Mi" trở thành chữ viết tắt ưa thích để tránh nhầm lẫn giữa dặm và mét. Định nghĩa của Một Dặm là 5,280 feet (hoặc 8 furlongs), đôi khi được gọi là dặm điều lệ, dặm quốc tế, hoặc dặm đất, khác với dặm La Mã Là 5,000 feet, phát triển do tầm quan trọng của furlong ở Anh, vào năm 1593. Cũng tồn tại một số đơn vị dựa trên, hoặc liên quan chặt chẽ đến, dặm La Mã, bao gồm cả hải lý (chính xác 1.852 km), dặm Ý (~ 1.852 km), và dặm Trung Quốc (chính xác 500m).

Cách sử dụng hiện tại: Mặc dù hầu hết các quốc gia đã áp dụng hệ thống số liệu và sử dụng km, thay vì dặm, để thể hiện khoảng cách đất liền, dặm vẫn được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia như Hoa Kỳ (Mỹ), vương quốc Anh (Anh), Myanmar và liberia, Cũng như một số quốc gia khác hoặc là lãnh thổ hoa kỳ hoặc Vương quốc Anh, hoặc có quan hệ lịch sử với một trong hai quốc gia.

Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang dặm

Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] dặm [mi, mi(Int)]
0.01 Warsaw ell (Ba Lan) 0.000004 dặm
0.10 Warsaw ell (Ba Lan) 0.000036 dặm
1 Warsaw ell (Ba Lan) 0.000358 dặm
2 Warsaw ell (Ba Lan) 0.000716 dặm
3 Warsaw ell (Ba Lan) 0.001074 dặm
5 Warsaw ell (Ba Lan) 0.001790 dặm
10 Warsaw ell (Ba Lan) 0.003579 dặm
20 Warsaw ell (Ba Lan) 0.007158 dặm
50 Warsaw ell (Ba Lan) 0.0179 dặm
100 Warsaw ell (Ba Lan) 0.0358 dặm
1000 Warsaw ell (Ba Lan) 0.3579 dặm

Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang dặm

1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.000358 dặm

1 dặm = 2794 Warsaw ell (Ba Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang dặm:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 0.000358 dặm = 0.005369 dặm

Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.