Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị gang tay [hand]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang gang tay
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0567 gang tay |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.5669 gang tay |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 5.67 gang tay |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 11.34 gang tay |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 17.01 gang tay |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 28.35 gang tay |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 56.69 gang tay |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 113.39 gang tay |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 283.46 gang tay |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 566.93 gang tay |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 5669 gang tay |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang gang tay
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 5.67 gang tay
1 gang tay = 0.176389 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang gang tay:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 5.67 gang tay = 85.04 gang tay