Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang hải lý (Anh)
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.000003 hải lý (Anh) |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.000031 hải lý (Anh) |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.000311 hải lý (Anh) |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.000622 hải lý (Anh) |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.000932 hải lý (Anh) |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.001554 hải lý (Anh) |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.003108 hải lý (Anh) |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.006216 hải lý (Anh) |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0155 hải lý (Anh) |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0311 hải lý (Anh) |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.3108 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang hải lý (Anh)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.000311 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 3217 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang hải lý (Anh):
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 0.000311 hải lý (Anh) = 0.004662 hải lý (Anh)