Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.2328 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 2.33 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 23.28 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 46.56 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 69.84 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 116.40 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 232.80 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 465.61 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 1164 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 2328 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 23280 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 23.28 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.042955 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 23.28 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 349.20 Old Swedish tum (Thụy Điển)