Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Actus La Mã
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.000162 Actus La Mã |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.001624 Actus La Mã |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0162 Actus La Mã |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0325 Actus La Mã |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0487 Actus La Mã |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0812 Actus La Mã |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.1624 Actus La Mã |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.3247 Actus La Mã |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.8118 Actus La Mã |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.62 Actus La Mã |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 16.24 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Actus La Mã
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.016235 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 61.60 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang Actus La Mã:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 0.016235 Actus La Mã = 0.243526 Actus La Mã