Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị sậy [reed]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang sậy
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.002100 sậy |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0210 sậy |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.2100 sậy |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.4199 sậy |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.6299 sậy |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.05 sậy |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 2.10 sậy |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 4.20 sậy |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 10.50 sậy |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 21.00 sậy |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 209.97 sậy |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang sậy
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.209974 sậy
1 sậy = 4.76 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang sậy:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 0.209974 sậy = 3.15 sậy