Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Shaku (Nhật Bản)
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0190 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.1901 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.90 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 3.80 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 5.70 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 9.50 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 19.01 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 38.02 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 95.04 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 190.08 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 1901 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Shaku (Nhật Bản)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 1.90 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.526094 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 1.90 Shaku (Nhật Bản) = 28.51 Shaku (Nhật Bản)