Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang độ rộng bàn tay
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0756 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.7559 độ rộng bàn tay |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 7.56 độ rộng bàn tay |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 15.12 độ rộng bàn tay |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 22.68 độ rộng bàn tay |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 37.80 độ rộng bàn tay |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 75.59 độ rộng bàn tay |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 151.18 độ rộng bàn tay |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 377.95 độ rộng bàn tay |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 755.91 độ rộng bàn tay |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 7559 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang độ rộng bàn tay
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 7.56 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.132292 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang độ rộng bàn tay:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 7.56 độ rộng bàn tay = 113.39 độ rộng bàn tay