Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị furlong [fur]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang furlong
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.000029 furlong |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.000286 furlong |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.002863 furlong |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.005727 furlong |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.008590 furlong |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0143 furlong |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0286 furlong |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0573 furlong |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.1432 furlong |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.2863 furlong |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 2.86 furlong |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang furlong
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.002863 furlong
1 furlong = 349.25 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang furlong:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 0.002863 furlong = 0.042949 furlong