Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị perch [perch]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang perch
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.001145 perch |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0115 perch |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.1145 perch |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.2291 perch |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.3436 perch |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.5727 perch |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.15 perch |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 2.29 perch |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 5.73 perch |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 11.45 perch |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 114.53 perch |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang perch
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.114531 perch
1 perch = 8.73 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang perch:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 0.114531 perch = 1.72 perch