Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Bán kính Bohr
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 108848217 Bán kính Bohr |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 1088482169 Bán kính Bohr |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 10884821694 Bán kính Bohr |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 21769643388 Bán kính Bohr |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 32654465083 Bán kính Bohr |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 54424108471 Bán kính Bohr |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 108848216942 Bán kính Bohr |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 217696433884 Bán kính Bohr |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 544241084711 Bán kính Bohr |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 1088482169421 Bán kính Bohr |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 10884821694214 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Bán kính Bohr
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 10884821694 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang Bán kính Bohr:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 10884821694 Bán kính Bohr = 163272325413 Bán kính Bohr