Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0194 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.1940 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.94 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 3.88 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 5.82 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 9.70 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 19.40 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 38.80 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 97.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 194.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 1940 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 1.94 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.515458 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 1.94 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 29.10 Old Swedish foot (Thụy Điển)