Chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] sang đơn vị ell [ell]
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang ell
| Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.005039 ell |
| 0.10 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.0504 ell |
| 1 Warsaw ell (Ba Lan) | 0.5039 ell |
| 2 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.01 ell |
| 3 Warsaw ell (Ba Lan) | 1.51 ell |
| 5 Warsaw ell (Ba Lan) | 2.52 ell |
| 10 Warsaw ell (Ba Lan) | 5.04 ell |
| 20 Warsaw ell (Ba Lan) | 10.08 ell |
| 50 Warsaw ell (Ba Lan) | 25.20 ell |
| 100 Warsaw ell (Ba Lan) | 50.39 ell |
| 1000 Warsaw ell (Ba Lan) | 503.94 ell |
Cách chuyển đổi Warsaw ell (Ba Lan) sang ell
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.503937 ell
1 ell = 1.98 Warsaw ell (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw ell (Ba Lan) sang ell:
15 Warsaw ell (Ba Lan) = 15 × 0.503937 ell = 7.56 ell